Giá thi công cửa kính cường lực thường được tính theo công thức trọn gói, bao gồm ba thành phần chính: Giá Kính, Giá Phụ Kiện, và Chi phí Lắp đặt.
Công thức tính giá bộ cửa kính cường lực hoàn thiện:
$$\text{Giá Trọn Gói} = (\text{Đơn giá Kính} \times \text{Diện tích}) + \text{Giá Bộ Phụ Kiện} + \text{Chi phí Nhân công & Vật tư phụ}$$
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết và tham khảo mới nhất cho từng hạng mục:
1. Báo giá Kính Cường Lực (Đơn giá/m²)
Đơn giá kính cường lực phụ thuộc vào độ dày (thường dùng 10mm và 12mm) và chủng loại (kính trắng trong hoặc kính màu).
| Độ Dày Kính | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m²) | Ghi Chú |
| Kính cường lực 8mm | 650.000 – 750.000 | Dùng cho cửa sổ nhỏ, vách ngăn văn phòng. |
| Kính cường lực 10mm | 850.000 – 950.000 | Phổ biến nhất cho cửa đi, vách ngăn lớn, mặt tiền. |
| Kính cường lực 12mm | 950.000 – 1.10.000 | Thích hợp cho cửa có kích thước lớn, yêu cầu độ an toàn cao. |
| Kính cường lực 15mm | 1.100.000 – 1.550.000 | Dùng cho các công trình đặc biệt hoặc vách mặt dựng. |
| Kính dán an toàn 6.38mm | 550.000 – 560.000 | Kính 2 lớp (2 x 3mm), có khả năng bám dính khi vỡ. |
Lưu ý: Đây là đơn giá vật tư kính tại xưởng, chưa bao gồm chi phí lắp đặt, phụ kiện và thuế VAT.
2. Báo giá Phụ kiện Cửa Kính (Đơn giá/bộ)
Phụ kiện là phần quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí. Giá phụ kiện khác nhau tùy theo loại cửa và thương hiệu (VVP Thái Lan, Adler, Hafele…).
A. Cửa Mở Quay (Bản lề sàn/Thủy lực) 1 cánh
| Hạng mục Phụ kiện | Thương hiệu VVP (Thái Lan) (VNĐ/bộ) | Thương hiệu Cao cấp (Adler/Hafele) (VNĐ/bộ) |
| Bộ Phụ kiện Trọn gói (1 cánh) | 2.500.000 – 3.350.000 | 3.150.000 – 8.500.000+ |
| Bao gồm: | Bản lề sàn, Kẹp kính, Tay nắm, Khóa sàn. | Bản lề sàn, Kẹp kính, Tay nắm, Khóa sàn. |
-
Đối với cửa 2 cánh mở quay: Chi phí phụ kiện sẽ tăng gấp đôi hoặc cao hơn (thường khoảng 5.000.000 – 7.000.000 VNĐ/bộ đối với VVP).
B. Cửa Mở Lùa (Trượt treo) 1 cánh
| Hạng mục Phụ kiện | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/bộ) | Ghi Chú |
| Bộ Phụ kiện Ray treo | 2.000.000 – 2.500.000 | Ray Inox D25 hoặc Ray U nhôm. |
| Bao gồm: | Ray, cụm bánh xe, kẹp kính, tay nắm âm, khóa. | Có thể dùng phụ kiện lùa xếp trượt, giá sẽ cao hơn. |
3. Chi phí Nhân công và Vật tư phụ
Chi phí này được tính dựa trên độ phức tạp của công trình, vị trí lắp đặt và khu vực địa lý:
| Hạng mục | Đơn vị tính | Đơn giá Tham khảo |
| Nhân công lắp đặt | m² | 120.000 – 250.000 VNĐ/m² |
| Vật tư phụ | Bao gồm keo, ron, ốc vít, silicon… | Thường đã được tính gộp trong chi phí nhân công hoặc phụ kiện. |
| Nẹp nhôm/U inox chân | mét dài (md) | 45.000 – 75.000 VNĐ/md |
Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
-
Độ dày Kính: Kính càng dày (12mm, 15mm) giá càng cao.
-
Hệ cửa: Cửa bản lề sàn (thủy lực) và cửa lùa treo có giá phụ kiện khác nhau.
-
Thương hiệu Phụ kiện: Phụ kiện cao cấp (Hafele, Adler) có giá cao hơn phụ kiện phổ thông (VVP, Techglass).
-
Kích thước cửa: Cửa có kích thước quá khổ hoặc quá nhỏ có thể có phụ phí gia công.
-
Vị trí lắp đặt: Lắp đặt trên cao, vị trí khó thi công (hoặc cần khung nhôm/inox gia cố) sẽ làm tăng chi phí nhân công.
Để có báo giá trọn gói và chính xác nhất cho bộ cửa của mình, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị thi công uy tín và cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết (kích thước, độ dày kính mong muốn, và loại phụ kiện).





















Mọi thông tin chi tiết cần tư vấn hoặc hỗ trợ khách hàng vui lòng liên hệ:
NHÀ MÁY SẢN XUẤT NHÔM KÍNH ÂU VIỆT
Địa chỉ: Ngõ 86 Đường Bờ Tây Sông Nhuệ - Quận Bắc Từ Liêm - TP Hà Nội
Điện thoại: 0977 730 666
Email: nhomkinhauviet8888@gmail.com